
Mô tả sản phẩm
Dòng nhiệt kế điện trở bạch kim độ chính xác cao bao gồm hai mẫu: YET-710 và YET-710L. Máy ghi nhiệt độ độ YET-710L sử dụng công nghệ đo xung, giúp giảm tiêu thụ điện năng và giảm thiểu sự sinh nhiệt từ chính đầu dò. Hơn nữa, nhờ mạch điện bên trong có độ chính xác cao và nguồn tham chiếu có độ chính xác cao, kết hợp với hiệu chuẩn chính xác tại nhà máy, thiết bị đạt được độ phân giải 0,001℃ và độ chính xác tại nhà máy là ±(0,05%|t|+0,05)℃.
Máy ghi nhiệt độ độ YET-710L hỗ trợ hiển thị dữ liệu đo được dưới dạng đồ thị và cũng hỗ trợ chức năng cảnh báo dữ liệu. Khi giá trị vượt quá hoặc thấp hơn giá trị cài đặt, thiết bị sẽ phát ra âm thanh báo động để phát hiện và điều chỉnh kịp thời các bất thường trong quá trình kiểm tra chất lượng.
Dòng thiết bị này cũng cung cấp chức năng hiệu chuẩn điểm, cho phép hiệu chuẩn chính xác tại nhiều điểm, giúp cải thiện đáng kể độ chính xác đo tổng thể của hệ thống (bao gồm thiết bị chính và đầu dò). Dòng sản phẩm này hỗ trợ các đầu dò điện trở bạch kim PT100 và PT1000 thông dụng nhất, mở rộng phạm vi ứng dụng nhờ khả năng tương thích với nhiều loại đầu dò khác nhau.
Đối với các thiết bị có khả năng ghi dữ liệu, dữ liệu được tạo ra trong quá trình đo có thể được lưu trữ nội bộ để người dùng phân tích. Khi cần xem dữ liệu dưới dạng tệp sau khi quá trình ghi hoàn tất, có thể chọn model YET-710L. Quan trọng hơn, các tệp hoặc dữ liệu được lưu trữ trong thiết bị có thể dễ dàng được khôi phục và chuyển sang các thiết bị khác; biện pháp sao lưu này giúp giảm thiểu hiệu quả nguy cơ mất dữ liệu ngoài ý muốn cho người dùng.
Lĩnh vực ứng dụng
Đo lường đại lượng vật lý trong phòng thí nghiệm, hàng không vũ trụ công nghiệp
Thông số kỹ thuật
| người mẫu | YET-710 | YET-710L |
| Số lượng kênh | 1 | |
| Chức năng ghi âm | không có | có |
| Các loại đầu dò được hỗ trợ | Nhiệt kế điện trở bạch kim PT100 và PT1000 | |
| đơn vị | ℃,℉ | |
| Phạm vi máy móc | -200℃~+800℃ | |
| Độ phân giải cục bộ | PT100: 0,01℃ (-200℃~+800℃)
PT1000: 0,001℃ (-99,999℃~+99,999℃), 0,01℃ (các dải nhiệt độ khác) |
|
| Độ chính xác của máy móc | PT100: ±(0,05%|t|+0,10)℃
PT1000: ±(0,05%|t|+0,05)℃ |
|
| Tốc độ đo | 1 lần/giây | |
| Phương pháp hiệu chỉnh người dùng | Hiệu chuẩn đa điểm | |
| Dung lượng lưu trữ | không có | 20.000 bộ đo lường |
| Khoảng thời gian lấy mẫu ghi lại | không có | Có thể điều chỉnh từ 1 đến 86399 giây |
| Định dạng tệp đầu ra | không có | txt, csv, xls |
| Hệ thống tương thích | không có | Windows XP/Vista/7/8/10 |
| trình diễn | Màn hình LCD ma trận điểm có đèn nền | |
| các nút thao tác | F1, Nguồn (Đèn nền), F2, Công tắc đầu dò (Trên), Công tắc đơn vị (Dưới), Giữ (Trái), Thống kê (Phải) | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ đến +50℃ (không ngưng tụ) | |
| Nhiệt độ bảo quản | -20℃ đến +60℃ (không bao gồm pin) | |
| nguồn điện | 3 pin kiềm AAA 1.5V
3 pin sạc AAA 1.2V USB 5V (Không khuyến khích sử dụng) |
|
| Thời lượng pin | Khoảng 120 giờ (trong điều kiện sau: thiết bị hoạt động liên tục, đèn nền tắt, dung lượng pin 1200mAh, nhiệt độ môi trường 25℃). | |
| Mức độ bảo vệ | IP52 | |
| Kích thước bên ngoài | 174mm x 73mm x 40mm | |
| cân nặng | Trọng lượng khoảng 205g (không bao gồm pin và đầu dò) | |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng | |